Bỏ qua, tới nội dung

相片

xiàng piànㄒㄧㄤˋ ㄆㄧㄢˋ

Phồn thể: 相片

TOCFL 1

Nghĩa(danh từ)

image; photograph

Lượng từ đi kèm: 张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

PHIẾN · 4 nét

(khẩu ngữ, đọc piānr) tấm ảnh, đĩa (trong 相片儿, 唱片儿)