Bỏ qua, tới nội dung

相声

xiàng shengㄒㄧㄤˋ ㄕㄥ˙

Phồn thể: 相聲

HSK 3.0 · 6TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

comic dialogue; sketch; crosstalk

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

THANH · 7 nét

tiếng, âm thanh; lượng từ: tiếng (lần kêu, gọi, nói)