Bỏ qua, tới nội dung

相伴

xiāng bànㄒㄧㄤ ㄅㄢˋ

Phồn thể: 相伴

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to accompany sb; to accompany each other

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

BẠN · 7 nét