Bỏ qua, tới nội dung

相传

xiāng chuánㄒㄧㄤ ㄔㄨㄢˊ

Phồn thể: 相傳

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to pass on; to hand down; tradition has it that ...; according to legend

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

TRUYỆN · 6 nét

truyền, chuyền; lan truyền; truyền lại; lây (bệnh); dẫn (điện)