Bỏ qua, tới nội dung

相亲

xiāng qīn

Phồn thể: 相親

TOCFL 4

Nghĩa

blind date; arranged interview to evaluate a proposed marriage partner (Taiwan pr. [xiang4 qin1]); to be deeply attached to each other

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯƠNG · 9 nét

THÂN · 9 nét

ruột, ruột thịt; thân thiết; tự mình, đích thân; hôn; người thân