Bỏ qua, tới nội dung

目睹

mù dǔㄇㄨˋ ㄉㄨˇ

Phồn thể: 目睹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ)

to witness; to see at first hand; to see with one's own eyes

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

MỤC · 5 nét

13 nét