Bỏ qua, tới nội dung

项目

xiàng mùㄒㄧㄤˋ ㄇㄨˋ

Hán Việt: HẠNG MỤC

Phồn thể: 項目

HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

dự án; hạng mục; môn thi đấu

Lượng từ đi kèm: 个

Ví dụ

  • 我在负责一个新项目。

    wǒ zài fù zé yí gè xīn xiàng mù.

    Tôi đang phụ trách một dự án mới.

  • 这个项目明年完成。

    zhè ge xiàng mù míng nián wán chéng.

    Dự án này sẽ hoàn thành vào năm sau.

  • 游泳是我最喜欢的比赛项目。

    yóu yǒng shì wǒ zuì xǐ huan de bǐ sài xiàng mù.

    Bơi lội là môn thi đấu tôi thích nhất.

Từ hay nhầm

  • 项目 — Hán Việt "hạng mục" nhưng nghĩa thường dùng nhất là "dự án".

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HẠNG · 9 nét

lượng từ: hạng mục, điều, khoản (công việc, nhiệm vụ, quy định, môn thi đấu); họ Hạng

MỤC · 5 nét