Bỏ qua, tới nội dung

数目

shù mùㄕㄨˋ ㄇㄨˋ

Phồn thể: 數目

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

amount; number

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SÁC · 13 nét

đếm; được coi là (nhất), kể đến

MỤC · 5 nét