目中无人
mù zhōng wú rénㄇㄨˋ ㄓㄨㄥ ㄨˊ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 目中無人
HSK 3.0 · 7–9
目中无人 (mù zhōng wú rén) nghĩa là to consider everyone else beneath one (idiom); so arrogant that no-one else matters; condescending; to go about with one's nose in the air.
Nghĩa(động từ)
to consider everyone else beneath one (idiom); so arrogant that no-one else matters; condescending; to go about with one's nose in the air
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
MỤC · 5 nét
TRÚNG · 4 nét
giữa, trong; Trung Quốc; (phương ngữ) được, ổn; họ Trung
VÔ · 4 nét
không có, không, vô (văn viết)
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 节目 jié mù — chương trình (TV, radio); tiết mục (biểu diễn)
- 目的 mù dì — mục đích
- 目前 mù qián — hiện nay, hiện tại, trước mắt
- 目标 mù biāo — mục tiêu
- 项目 xiàng mù — dự án; hạng mục; môn thi đấu
- 题目 tí mù — đề bài; câu hỏi (bài thi); tiêu đề, đề tài
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 目光 mù guāng — ánh mắt, cái nhìn; tầm nhìn