Bỏ qua, tới nội dung

用餐

yòng cānㄩㄥˋ ㄘㄢ

Phồn thể: 用餐

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to eat a meal

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)

XAN · 16 nét