用途
yòng túㄩㄥˋ ㄊㄨˊ
Hán Việt: DỤNG ĐỒ
Phồn thể: 用途
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
công dụng; mục đích sử dụng
Ví dụ
这种材料的用途很广。
zhè zhǒng cái liào de yòng tú hěn guǎng.
Loại vật liệu này có công dụng rất rộng.
这笔钱的用途要写清楚。
zhè bǐ qián de yòng tú yào xiě qīng chǔ.
Mục đích sử dụng khoản tiền này phải ghi rõ.
你知道这个工具的用途吗?
nǐ zhī dào zhè ge gōng jù de yòng tú ma?
Bạn có biết công dụng của dụng cụ này không?
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
ĐỒ · 10 nét
Từ liên quan
- 用 yòng — dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 信用卡 xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng
- 利用 lì yòng — tận dụng, sử dụng; lợi dụng
- 费用 fèi yòng — chi phí, phí tổn, khoản phí
- 运用 yùn yòng — vận dụng, sử dụng (kiến thức, phương pháp)
- 应用 yìng yòng — ứng dụng, áp dụng; ứng dụng (app)