用来
yòng láiㄩㄥˋ ㄌㄞˊ
Hán Việt: DỤNG LAI
Phồn thể: 用來
HSK 3.0 · 4
Nghĩa(động từ, tên người)
dùng để
Ví dụ
这把刀是用来切水果的。
zhè bǎ dāo shì yòng lái qiè shuǐ guǒ de.
Con dao này dùng để cắt hoa quả.
周末我用来学汉语。
zhōu mò wǒ yòng lái xué hàn yǔ.
Cuối tuần tôi dùng để học tiếng Trung.
这个房间用来开会。
zhè ge fáng jiān yòng lái kāi huì.
Căn phòng này dùng để họp.
Từ hay nhầm
- 用于 — 用来 + động từ (用来切菜); 用于 + danh từ, trang trọng hơn.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
LAI · 7 nét
đến, lại (về phía người nói); để (làm gì); khoảng, hơn (sau số); thay cho động từ cụ thể (我来: để tôi làm)
Từ liên quan
- 用 yòng — dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 信用卡 xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng
- 利用 lì yòng — tận dụng, sử dụng; lợi dụng
- 费用 fèi yòng — chi phí, phí tổn, khoản phí
- 运用 yùn yòng — vận dụng, sử dụng (kiến thức, phương pháp)
- 应用 yìng yòng — ứng dụng, áp dụng; ứng dụng (app)