用得着
yòng de zháoㄩㄥˋ ㄉㄜ˙ ㄓㄠˊ
Phồn thể: 用得著
TOCFL 4
用得着 (yòng de zháo) nghĩa là to be able to use; useable; to have a use for; (in a question) to be necessary to.
Nghĩa
to be able to use; useable; to have a use for; (in a question) to be necessary to
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
ĐẮC · 11 nét
được, đạt được; mắc (bệnh); (phép tính) bằng
TRƯỚC · 11 nét
nước cờ; chiêu, mẹo
Từ liên quan
- 用 yòng — dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 信用卡 xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng
- 利用 lì yòng — tận dụng, sử dụng; lợi dụng
- 费用 fèi yòng — chi phí, phí tổn, khoản phí
- 运用 yùn yòng — vận dụng, sử dụng (kiến thức, phương pháp)
- 应用 yìng yòng — ứng dụng, áp dụng; ứng dụng (app)