Bỏ qua, tới nội dung

用功

yòng gōngㄩㄥˋ ㄍㄨㄥ

Phồn thể: 用功

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 2

Nghĩa(tính từ, động từ)

diligent; industrious (in one's studies); to study hard; to make great effort

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)

CÔNG · 5 nét