Bỏ qua, tới nội dung

用人

yòng rénㄩㄥˋ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 用人

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

servant; to employ sb for a job; to manage people; to be in need of staff

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DỤNG · 5 nét

dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)

NHÂN · 2 nét

người; con người