用人
yòng rénㄩㄥˋ ㄖㄣˊ
Phồn thể: 用人
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
servant; to employ sb for a job; to manage people; to be in need of staff
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
DỤNG · 5 nét
dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
NHÂN · 2 nét
người; con người
Từ liên quan
- 用 yòng — dùng, sử dụng; cần (không cần: 不用); bằng (dùng cái gì)
- 作用 zuò yòng — tác dụng, vai trò; tác động
- 使用 shǐ yòng — sử dụng, dùng
- 信用卡 xìn yòng kǎ — thẻ tín dụng
- 利用 lì yòng — tận dụng, sử dụng; lợi dụng
- 费用 fèi yòng — chi phí, phí tổn, khoản phí
- 运用 yùn yòng — vận dụng, sử dụng (kiến thức, phương pháp)
- 应用 yìng yòng — ứng dụng, áp dụng; ứng dụng (app)