生词
shēng cíㄕㄥ ㄘˊ
Phồn thể: 生詞
TOCFL 4
Nghĩa(danh từ)
new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied
Lượng từ đi kèm: 组、个
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
SINH · 5 nét
sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh
TỪ · 7 nét
từ, từ ngữ; lời (bài hát)
Từ liên quan
- 先生 xiān sheng — ông, ngài (xưng hô với nam); chồng; (cũ) thầy giáo
- 学生 xué sheng — học sinh; sinh viên
- 医生 yī shēng — bác sĩ
- 生日 shēng rì — sinh nhật, ngày sinh
- 生病 shēng bìng — bị ốm, mắc bệnh
- 生气 shēng qì — tức giận, giận; sức sống, sinh khí
- 生活 shēng huó — cuộc sống, đời sống; sống, sinh sống
- 发生 fā shēng — xảy ra, phát sinh