Bỏ qua, tới nội dung

生词

shēng cíㄕㄥ ㄘˊ

Phồn thể: 生詞

TOCFL 4

Nghĩa(danh từ)

new word (in textbook); word that is unfamiliar or not yet studied

Lượng từ đi kèm: 组、个

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

TỪ · 7 nét

từ, từ ngữ; lời (bài hát)