Bỏ qua, tới nội dung

生肖

shēng xiào

Phồn thể: 生肖

TOCFL 4

Nghĩa

one of the twelve animals symbolic of the earthly branches 地支[di4 zhi1]; animal from the Chinese zodiac

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

7 nét