Bỏ qua, tới nội dung

生殖

shēng zhí

Phồn thể: 生殖

TOCFL 5

Nghĩa

to reproduce; to flourish

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SINH · 5 nét

sinh, đẻ; sống; sống, chưa chín; lạ, không quen; (trong từ ghép) học sinh

12 nét