Bỏ qua, tới nội dung

理财

lǐ cáiㄌㄧˇ ㄘㄞˊ

Phồn thể: 理財

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to manage wealth; to manage finances; money management

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÝ · 11 nét

TÀI · 7 nét