Bỏ qua, tới nội dung

理科

lǐ kēㄌㄧˇ ㄎㄜ

Phồn thể: 理科

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

the sciences (as opposed to the humanities 科)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÝ · 11 nét

KHOA · 9 nét