Bỏ qua, tới nội dung

理智

lǐ zhìㄌㄧˇ ㄓˋ

Phồn thể: 理智

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, tính từ)

reason; intellect; rationality; rational

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÝ · 11 nét

TRÍ · 12 nét