理智
lǐ zhìㄌㄧˇ ㄓˋ
Phồn thể: 理智
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(danh từ, tính từ)
reason; intellect; rationality; rational
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÝ · 11 nét
TRÍ · 12 nét
Từ liên quan
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 理解 lǐ jiě — hiểu, thấu hiểu, thông cảm
- 管理 guǎn lǐ — quản lý
- 理想 lǐ xiǎng — lý tưởng, ước mơ; lý tưởng, hoàn hảo, như ý
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 理发 lǐ fà — cắt tóc
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 心理 xīn lǐ — tâm lý