Bỏ qua, tới nội dung

理性

lǐ xìngㄌㄧˇ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 理性

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

reason; rationality; rational

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LÝ · 11 nét

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính