理学
Lǐ xué
Phồn thể: 理學
TOCFL 5
Nghĩa
School of Principle; Neo-Confucian Rationalistic School (from Song to mid-Qing times, c. 1000-1750, typified by the teachings of Cheng Hao 程顥|程颢[Cheng2 Hao4], Cheng Yi 程頤|程颐[Cheng2 Yi2] and Zhu Xi 朱熹[Zhu1 xi1])
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LÝ · 11 nét
HỌC · 8 nét
học; bắt chước; môn học, ngành học (数学, 文学)
Từ liên quan
- 经理 jīng lǐ — giám đốc, quản lý, trưởng phòng
- 理解 lǐ jiě — hiểu, thấu hiểu, thông cảm
- 管理 guǎn lǐ — quản lý
- 理想 lǐ xiǎng — lý tưởng, ước mơ; lý tưởng, hoàn hảo, như ý
- 整理 zhěng lǐ — sắp xếp, dọn dẹp, thu xếp; chỉnh lý (tài liệu)
- 理发 lǐ fà — cắt tóc
- 处理 chǔ lǐ — xử lý, giải quyết; bán hạ giá (thanh lý)
- 心理 xīn lǐ — tâm lý