现行
xiàn xíngㄒㄧㄢˋ ㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 現行
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
to be in effect; in force; current
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HIỆN · 8 nét
HÀNH · 6 nét
hàng, dòng; nghề, ngành; lượng từ: hàng, dòng (chữ)
Từ liên quan
- 现在 xiàn zài — bây giờ, hiện nay
- 发现 fā xiàn — phát hiện, nhận ra; sự phát hiện
- 出现 chū xiàn — xuất hiện; xảy ra (sự cố)
- 现代 Xiàn dài — hiện đại; thời hiện đại; (cũng là tên hãng Hyundai)
- 表现 biǎo xiàn — biểu hiện, thể hiện; sự thể hiện, thành tích (học tập, công việc)
- 实现 shí xiàn — thực hiện, biến thành hiện thực, đạt được (ước mơ, mục tiêu)
- 现实 xiàn shí — hiện thực, thực tế; thực tế, thực dụng
- 现金 xiàn jīn — tiền mặt