Bỏ qua, tới nội dung

现成

xiàn chéngㄒㄧㄢˋ ㄔㄥˊ

Phồn thể: 現成

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(từ khu biệt)

ready-made; readily available

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HIỆN · 8 nét

THÀNH · 6 nét