Bỏ qua, tới nội dung

物资

wù zīㄨˋ ㄗ

Phồn thể: 物資

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

goods; supplies

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬT · 8 nét

TƯ · 10 nét