Bỏ qua, tới nội dung

物证

wù zhèngㄨˋ ㄓㄥˋ

Phồn thể: 物證

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

material evidence

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬT · 8 nét

CHỨNG · 7 nét

giấy chứng nhận, thẻ, giấy tờ (身份证, 学生证); chứng minh, bằng chứng