Bỏ qua, tới nội dung

物美价廉

wù měi jià liánㄨˋ ㄇㄟˇ ㄐㄧㄚˋ ㄌㄧㄢˊ

Phồn thể: 物美價廉

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

good quality and cheap; a bargain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬT · 8 nét

MỸ · 9 nét

đẹp; nước Mỹ (viết tắt của 美国); châu Mỹ

GIÁ · 6 nét

13 nét