Bỏ qua, tới nội dung

物流

wù liúㄨˋ ㄌㄧㄡˊ

Phồn thể: 物流

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

distribution (business); logistics

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬT · 8 nét

LƯU · 10 nét

chảy, trôi; dòng (nước); lưu truyền