Bỏ qua, tới nội dung

物体

wù tǐㄨˋ ㄊㄧˇ

Phồn thể: 物體

HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

object; body; substance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

VẬT · 8 nét

THỂ · 7 nét