Bỏ qua, tới nội dung

爱国

ài guóㄞˋ ㄍㄨㄛˊ

Phồn thể: 愛國

TOCFL 5

Nghĩa(tính từ)

to love one's country; patriotic

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁI · 10 nét

yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)

QUỐC · 8 nét

nước, quốc gia