Bỏ qua, tới nội dung

情人

qíng rénㄑㄧㄥˊ ㄖㄣˊ

Phồn thể: 情人

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 3

Nghĩa(danh từ)

lover; sweetheart

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

NHÂN · 2 nét

người; con người