爱不释手
ài bù shì shǒuㄞˋ ㄅㄨˋ ㄕˋ ㄕㄡˇ
Phồn thể: 愛不釋手
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
爱不释手 (ài bù shì shǒu) nghĩa là (idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible.
Nghĩa(động từ)
(idiom) to like sth so much that one is reluctant to put it down; to find sth utterly irresistible
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁI · 10 nét
yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
THÍCH · 12 nét
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
Từ liên quan
- 爱 ài — yêu; thích, mê; hay, dễ (爱哭: hay khóc)
- 可爱 kě ài — đáng yêu, dễ thương
- 爱好 ài hào — sở thích; yêu thích, ham thích
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 亲爱 qīn ài — thân yêu, thân mến, yêu dấu
- 恋爱 liàn ài — yêu đương, tình yêu (nam nữ)
- 热爱 rè ài — yêu tha thiết, say mê
- 爱心 ài xīn — lòng nhân ái, tấm lòng yêu thương; (hình) trái tim ♥