Bỏ qua, tới nội dung

点评

diǎn píngㄉㄧㄢˇ ㄆㄧㄥˊ

Phồn thể: 點評

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to comment; a point by point commentary

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

BÌNH · 7 nét

đánh giá; bình chọn; bình luận, phê bình