Bỏ qua, tới nội dung

点缀

diǎn zhuìㄉㄧㄢˇ ㄓㄨㄟˋ

Phồn thể: 點綴

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to decorate; to adorn; sprinkled; studded; only for show

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

11 nét