点缀
diǎn zhuìㄉㄧㄢˇ ㄓㄨㄟˋ
Phồn thể: 點綴
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to decorate; to adorn; sprinkled; studded; only for show
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
11 nét
Từ liên quan
- 点 diǎn — giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
- 重点 zhòng diǎn — trọng điểm, điểm chính, phần quan trọng; trọng tâm, có trọng điểm
- 特点 tè diǎn — đặc điểm, nét đặc trưng
- 缺点 quē diǎn — khuyết điểm, nhược điểm
- 优点 yōu diǎn — ưu điểm, điểm mạnh
- 观点 guān diǎn — quan điểm; ý kiến
- 点头 diǎn tóu — gật đầu
- 点心 diǎn xin — bánh ngọt, đồ ăn nhẹ; điểm tâm (dimsum)