Bỏ qua, tới nội dung

点燃

diǎn ránㄉㄧㄢˇ ㄖㄢˊ

Phồn thể: 點燃

HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ)

to ignite; to set on fire; aflame

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

NHIÊN · 16 nét