Bỏ qua, tới nội dung

感激

gǎn jīㄍㄢˇ ㄐㄧ

Hán Việt: CẢM KÍCH

Phồn thể: 感激

HSK 5HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

biết ơn, cảm kích

Ví dụ

  • 我非常感激你的帮助。

    wǒ fēi cháng gǎn jī nǐ de bāng zhù.

    Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của bạn.

  • 他感激地看着医生。

    tā gǎn jī dì kàn zhe yī shēng.

    Anh ấy nhìn bác sĩ đầy biết ơn.

  • 我对老师充满了感激。

    wǒ duì lǎo shī chōng mǎn le gǎn jī.

    Tôi tràn đầy lòng biết ơn với thầy cô.

Từ hay nhầm

  • 感谢 — 感谢 là lời cảm ơn, hành động cảm ơn; 感激 là tình cảm biết ơn sâu sắc trong lòng.

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

CẢM · 13 nét

cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…

KÍCH · 16 nét