Bỏ qua, tới nội dung

激励

jī lìㄐㄧ ㄌㄧˋ

Phồn thể: 激勵

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to encourage; to urge; motivation; incentive

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍCH · 16 nét

LỆ · 7 nét