Bỏ qua, tới nội dung

激情

jī qíngㄐㄧ ㄑㄧㄥˊ

Phồn thể: 激情

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

passion; fervor; enthusiasm; strong emotion

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KÍCH · 16 nét

TÌNH · 11 nét