Bỏ qua, tới nội dung

演说

yǎn shuōㄧㄢˇ ㄕㄨㄛ

Phồn thể: 演說

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

speech; to deliver a speech

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

THUYẾT · 9 nét

thuyết phục (trong 游说)