Bỏ qua, tới nội dung

演习

yǎn xíㄧㄢˇ ㄒㄧˊ

Phồn thể: 演習

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh động từ, động từ)

maneuver; exercise; practice; to maneuver

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

TẬP · 3 nét