Bỏ qua, tới nội dung

演绎

yǎn yìㄧㄢˇ ㄧˋ

Phồn thể: 演繹

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

(of a story etc) to unfold; to play out; to develop (a technique etc); to enact; (logic) to deduce; to infer

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

8 nét