扮演
bàn yǎnㄅㄢˋ ㄧㄢˇ
Phồn thể: 扮演
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
to play the role of; to act
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BAN · 7 nét
DIỄN · 14 nét
diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)