Bỏ qua, tới nội dung

演奏

yǎn zòuㄧㄢˇ ㄗㄡˋ

Phồn thể: 演奏

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to perform on a musical instrument

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

9 nét