Bỏ qua, tới nội dung

演练

yǎn liànㄧㄢˇ ㄌㄧㄢˋ

Phồn thể: 演練

HSK 3.0 · 7–9

演练 (yǎn liàn) nghĩa là to do a drill; to practice; training; drill.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to do a drill; to practice; training; drill

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

LUYỆN · 8 nét

luyện, tập, rèn luyện