Bỏ qua, tới nội dung

演示

yǎn shìㄧㄢˇ ㄕˋ

Phồn thể: 演示

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to demonstrate; to show; presentation; demonstration

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

THỊ · 5 nét