Bỏ qua, tới nội dung

演技

yǎn jìㄧㄢˇ ㄐㄧˋ

Phồn thể: 演技

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

acting; performing skills

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

DIỄN · 14 nét

diễn, đóng (vai), biểu diễn; chiếu (phim); diễn biến, phát triển (演变)

KỸ · 7 nét