Bỏ qua, tới nội dung

消遣

xiāo qiǎnㄒㄧㄠ ㄑㄧㄢˇ

Phồn thể: 消遣

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to while the time away; amusement; pastime; recreation; to make sport of

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

13 nét