Bỏ qua, tới nội dung

消防

xiāo fángㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ

Phồn thể: 消防

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

firefighting; fire control

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

PHÒNG · 6 nét

phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa