消防
xiāo fángㄒㄧㄠ ㄈㄤˊ
Phồn thể: 消防
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(từ khu biệt)
firefighting; fire control
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 10 nét
PHÒNG · 6 nét
phòng; đề phòng; phòng chống; ngăn ngừa
Từ liên quan
- 消息 xiāo xi — tin tức, tin; tin nhắn
- 消失 xiāo shī — biến mất, mất đi
- 取消 qǔ xiāo — hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
- 消灭 xiāo miè — tiêu diệt, diệt trừ
- 消费 xiāo fèi — tiêu dùng, tiêu xài, chi tiêu
- 消化 xiāo huà — tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, nghiền ngẫm
- 消除 xiāo chú — to eliminate; to remove
- 消耗 xiāo hào — to use up; to consume