Bỏ qua, tới nội dung

消沉

xiāo chénㄒㄧㄠ ㄔㄣˊ

Phồn thể: 消沉

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

depressed; bad mood; low spirit

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TIÊU · 10 nét

TRẦM · 7 nét

chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)