消沉
xiāo chénㄒㄧㄠ ㄔㄣˊ
Phồn thể: 消沉
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ)
depressed; bad mood; low spirit
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TIÊU · 10 nét
TRẦM · 7 nét
chìm; nặng; trầm, sâu (giấc ngủ); sa sầm (mặt)
Từ liên quan
- 消息 xiāo xi — tin tức, tin; tin nhắn
- 消失 xiāo shī — biến mất, mất đi
- 取消 qǔ xiāo — hủy, hủy bỏ, bãi bỏ
- 消灭 xiāo miè — tiêu diệt, diệt trừ
- 消费 xiāo fèi — tiêu dùng, tiêu xài, chi tiêu
- 消化 xiāo huà — tiêu hóa; (nghĩa bóng) tiếp thu, nghiền ngẫm
- 消防 xiāo fáng — firefighting; fire control
- 消除 xiāo chú — to eliminate; to remove